mm → in

Chuyển đổi mm sang inch

Chuyển đổi mm sang inch, kết quả ngay lập tức - có hệ số chính xác, bảng tra cứu giá trị phổ biến, không tải lên bất kỳ dữ liệu nào.

Miễn phí · Không giới hạn số lần Tỷ lệ chuyển đổi chính xác 25,4 mm = 1 in Bảng tra cứu giá trị phổ biến Hoạt động ngoại tuyến Không cần đăng nhập
Nhập giá trị để xem kết quả chuyển đổi

Chuyển đổi phổ biến

Miễn phí · Trực tuyến · Không cần đăng nhập · Không giới hạn số lần

Chuyển đổi mm sang inch, độ chính xác gặp gỡ phụ tùng kim khí

Hầu hết các nơi trên thế giới sản xuất bằng mm; nhưng mũi khoan, ốc vít và ống phụ kiện của Mỹ lại được ghi bằng inch và phân số của chúng. Tỷ lệ chuyển đổi là chính xác: 1 mm = 0,0393700787… in, bởi vì theo định nghĩa, 25,4 mm chính là một inch.

Trang này đã cài đặt sẵn chuyển đổi mm → in, đúng hướng khi tiêu chuẩn hệ mét cần phù hợp với phụ tùng hệ Anh. 10 mm tương đương với 0,3937 in, 20 mm tương đương với 0,7874 in, 100 mm tương đương với 3,937 in.

Lưu ý: Inch phân số khá phức tạp. Trục 6 mm tương đương 0,236 in, nằm giữa 15/64 (0,234) và 1/4 (0,25) — công cụ chuyển đổi sẽ cho kết quả dạng thập phân, giúp bạn tự chọn kích thước mũi khoan thực tế gần nhất thay vì ép khớp số liệu.

Bảng tra nhanh chuyển đổi giá trị thông dụng

Xem kết quả thông dụng ngay lập tức – tính toán tại chỗ theo hệ số chuẩn chính xác.

Giá trị (mm) Kết quả chuyển đổi (in)
1 0.0393701
2 0.0787402
5 0.19685
10 0.393701
25 0.984252
50 1.9685
100 3.93701

Cách chuyển đổi mm sang inch

1

Nhập giá trị milimét

Có thể nhập số nguyên hoặc số thập phân, kết quả sẽ hiển thị ngay khi bạn gõ.

2

Đọc giá trị inch dạng thập phân

Giá trị inch dạng thập phân giúp bạn so sánh trực tiếp với kích thước phân số và phạm vi dung sai.

3

Tra bảng tra cứu

Kích thước bu lông và trục thông thường được liệt kê bên dưới công cụ chuyển đổi, sẵn sàng để tham chiếu.

Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi này

100 mm tương đương bao nhiêu inch?

100 mm = 3,937 in — tức nhỏ hơn 4 inch một chút, vì 4 inch tương đương 101,6 mm.

Bao nhiêu milimét tương đương chính xác nửa inch?

12,7 mm. Các kích thước phần cứng phổ biến như 6 mm, 8 mm, 10 mm không có tương đương phân số inch chính xác, đây chính là lý do định dạng thập phân quan trọng.

Milimét có nhỏ hơn 1/16 inch không?

Có. 1/16 in = 1,5875 mm, tức 1 mm tương đương khoảng hai phần ba của một phần mười sáu inch.

Chuyển đổi khác

Cùng một máy tính bảng, hãy chọn điểm khởi đầu khác: