Chuyển đổi feet sang mét
Chuyển đổi feet sang mét, kết quả tức thì – hệ số chính xác, bảng tra nhanh giá trị thường dùng, không tải lên bất kỳ dữ liệu nào.
Chuyển đổi phổ biến
Miễn phí · Trực tuyến · Không cần đăng nhập · Không giới hạn số lần
Chuyển đổi feet sang mét, từ độ cao bay đến số tầng căn hộ
Độ cao bay, kích thước sân bãi, giới thiệu tài sản ở Mỹ – feet xuất hiện trong nhiều tình huống mà phần còn của thế giới đọc bằng mét. Phép chuyển đổi chính xác: nhân với 0.3048, nên 10 ft = 3.048 m, 100 ft = 30.48 m.
Trang này đã đặt trước chuyển đổi feet → mét. Nhập 6.5, bạn nhận được 1.9812 m – rất gần chiều cao cửa tiêu chuẩn, bạn có thể ngay lập tức đánh giá xem thứ gì có thể đi qua không.
Bảng tra nhanh dưới đây cố định các giá trị phổ biến; phần còn lại được tính toán theo thời gian thực khi bạn nhập, tất cả đều thực hiện cục bộ trên trình duyệt, không tải lên và không giới hạn số lần chuyển đổi.
Bảng tra nhanh chuyển đổi giá trị thông dụng
Xem kết quả thông dụng ngay lập tức – tính toán tại chỗ theo hệ số chuẩn chính xác.
| Giá trị (ft) | Kết quả chuyển đổi (m) |
|---|---|
| 1 | 0.3048 |
| 2 | 0.6096 |
| 5 | 1.524 |
| 10 | 3.048 |
| 25 | 7.62 |
| 50 | 15.24 |
| 100 | 30.48 |
Cách chuyển đổi feet sang mét
Nhập giá trị feet
Feet thập phân, ví dụ: năm feet chín nhập 5.9.
Đọc trực tiếp số mét
Nhân chính xác với 0.3048, hiển thị sáu chữ số có nghĩa.
Thêm inch khi cần
Chuyển đổi phần inch lẻ riêng: 5 ft 9 in = 5.75 ft = 1.7526 m.
Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi này
6 feet bằng bao nhiêu mét?
6 ft = 1.8288 m, giá trị chính xác. Điểm tham chiếu nhanh: sáu feet thấp hơn một chút so với 1.83 m.
Tại sao phi công dùng feet?
Thông lệ lịch sử cộng với chuẩn quốc tế - các tầng cao bay được định nghĩa bằng trăm feet, hoàn toàn khác với chuyển đổi đơn vị trên trang này.
30 cm có bằng một feet không?
Không hoàn toàn. Một feet là 30.48 cm, "khoảng 30 cm" dùng để ước lượng là ổn, nhưng mỗi feet sẽ chênh lệch gần 5 mm.
Chuyển đổi khác
Cùng một máy tính bảng, hãy chọn điểm khởi đầu khác: